toan phat
(04) 3733.4733
(04) 38 525.888
Trực tuyến
(04) 38 435.888
Danh mục sản phẩm
Mực in chính hãng
Bảng tra mã mực
Từ khóa:

Máy in Laser đen trắng Đa chức năng HP Pro MFP M125nw- wifi, Copy, Scan, in mạng

Mã hàng: mfpm125nw

In wifi, quét ảnh, copy, in mạng. Độ phân giải 600X600dpi. Bộ nhớ 128Mb. Tốc độ quét ảnh đen trắng thông thường 7trang/phút. Quét mầu 5 trang/phút. Dùng mực HP 83A


Tình trạng: Hết hàng
Bảo hành: 12 tháng
Giá bán: 3.950.000 VND
In báo giá | Giới thiệu với bạn bè:

Chức năng

 Print, copy, scan

Multitasking supported
  • Yes

Thông số kỹ thuật in



Tốc độ in đen trắng: Thông thường: Up to 20 ppm
(Measured using ISO/IEC 24734, excludes first set of test documents. For more information Exact speed varies depending on the system configuration, software application, driver, and document complexity.) In trang đầu tiên (sẵn sàng) Đen trắng: As fast as 9.5 sec Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) Up to 8000 pages
(Duty cycle is defined as the maximum number of pages per month of imaged output. This value provides a comparison of product robustness in relation to other HP LaserJet or HP Color LaserJet devices, and enables appropriate deployment of printers and MFPs to satisfy the demands of connected individuals or groups.) Dung lượng trang hàng tháng khuyến nghị 250 to 2000
(HP recommends that the number of pages per month of imaged output be within the stated range for optimum device performance, based on factors including supplies replacement intervals and device life over an extended warranty period.) Print technology
  • Laser
Print quality black (best)
  • Up to 600 x 600 dpi
Resolution technology FastRes 600; FastRes 1200 Print languages
  • PCLm/PCLmS
  • 2-line LCD (text)
Processor speed
  • 600 MHz
Automatic paper sensor
  • No
Hộp mực thay thế
  • HP 83A Black LaserJet Toner Cartridge (~1500 yield) CF283A


Khả năng kết nối

 HP ePrint capability

  • Yes
Khả năng in di động HP ePrint
Apple AirPrint™
Wireless Direct Printing
(May require a firmware upgrade to be compatible, download at Wireless capability
  • Yes, built-in WiFi 802.11b/g/n
Connectivity, standard
  • 1 Hi-Speed USB 2.0 port
  • built-in Fast Ethernet 10/100Base-TX network port
  • Wireless 802.11b/g/n
Network ready
  • Standard (built-in Fast Ethernet, WiFi 802.11b/g/n)
Yêu cầu hệ thống tối thiểu:
  • Windows 10 (32-bit/64-bit), Windows 8 (32-bit/64-bit), Windows 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista (32-bit/64-bit), Windows XP (32-bit) (SP2 or higher)
  • 200 MB available hard disk space required (CD and Web Package)
  • 400 MB available hard disk space required
  • 512 MB RAM installed
  • CD-ROM/DVD or Internet
  • USB or Network port

  • Mac OSX v 10.6
  • PowerPC G4, G5, or Intel® Core™ Processor
  • 500 MB available hard disk space
  • CD-ROM/DVD-ROM or Internet
  • USB or Network port
Hệ điều hành tương thích Full software installs supported on: Windows 10 (32-bit/64-bit), Windows 8 (32-bit/64-bit), Windows 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista (32-bit/64-bit), Windows XP (32-bit) (SP2 or higher)
Driver only installs supported on: Windows Server 2012
Windows Server 2008 (32-bit), Windows Server 2008 (Standard Edition), Windows Server 2008 (Enterprise Edition), Windows Server 2003 (32-bit) (SP1 or higher)
Mac OS X v 10.6.8 or higher
Linux: Please check Linux on-line support

Thông số kỹ thuật bộ nhớ 


Memory card compatibility
  • No
Memory, standard 128 MB Bộ nhớ tối đa 128 MB

Xử lý giấy



Paper handling input, standard
  • 150-sheet input tray
Paper handling output, standard
  • 100-sheet face-down bin
Maximum output capacity (sheets)
  • Up to 100 sheets
Duplex printing
  • Manual (driver support provided)
Media sizes supported
  • A4
  • A5
  • B5-Japanese
  • envelopes (ISO DL, C5, B5, Com #10, Monarch #7 3/4)
  • 16K
  • post cards (Standard #10, JIS single and double)
Media sizes, custom
  • 76 x 127 to 216 x 356 mm
Media types
  • Paper (plain, LaserJet), envelopes, transparencies, labels, postcards
Media weight, supported
  • 60 to 163 g/m²

Thông số kỹ thuật quét



Scanner type
  • Flatbed
Scan file format
  • Windows Scan Software supports file format: JPG, RAW (BMP), PDF, TIFF, PNG
  • Mac Scan SW supports file format: TIFF, PNG, JPEG, JPEG-2000, PDF, PDF-Searchable, RTF, TXT
Scan resolution, optical
  • Up to 1200 dpi
Scan size (flatbed), maximum
  • 216 x 297 mm
Tốc độ quét (thông thường, A4) Up to 7 ppm (b&w), up to 5 ppm (color) Duplex ADF scanning
  • No
Automatic document feeder capacity
  • None
Digital sending standard features
  • Scan to E-mail by HP Software
  • Scan to application by HP Software
  • Scan to file by HP Software
File formats, supported
  • PDF
  • TIF
  • BMP
  • PNG
  • JPG
Scan input modes
  • Solution Center Lite (Windows Vista, Windows XP) or Device Stage (Windows 7, Windows 8)
  • TWAIN-compliant or WIA-compliant software

Thông số kỹ thuật sao chép



Tốc độ sao chụp (thông thường) Đen trắng: Up to 20 cpm

Copy resolution (black text)
  • Up to 300 x 300 dpi
Copy resolution (color text and graphics)
  • Up to 400 x 600 dpi
Copy reduce / enlarge settings
  • 25 to 400%
Copies, maximum
  • Up to 99 copies

Yêu cầu nguồn điện và vận hành



  • Input voltage: 110 to 127 VAC (+/- 12%), 60 Hz (+/- 3 Hz)
  • Input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 12%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz) (Not dual voltage, power supply varies by part number with # Option code identifier)
Điện năng tiêu thụ 465 watts (Printing), 110 watts (Copying), 2.2 watts (Ready), 0.7 watts (Sleep/Auto-Off), 0.2 watts (Manual Off)
(Values subject to change. Power numbers are the highest values measured using all standard voltages. for current information. Power requirements are based on the country/region where the printer is sold. Do not convert operating voltages. This will damage the printer and void the product warranty.) Energy efficiency
  • ENERGY STAR® qualified
Operating temperature range
  • 15 to 32.5ºC
Operating humidity range
  • 30 to 70% RH
Phát xạ năng lượng âm (sẵn sàng) Phát xạ áp suất âm lân cận (hoạt động, in ấn) 48 dB(A)

Kích thước và trọng lượng



Kích thước tối thiểu (R x S x C) 420 x 365 x 254 mm Kích thước tối đa (R x S x C) 420 x 438 x 254 mm Trọng lượng 8.0 kg Package weight
  • 10.3 kg














Sản phẩm cùng loại